cứng
cứng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính chất rắn chắc, khó bị uốn cong, biến dạng hoặc xuyên qua.
坚硬的,不易弯曲或变形的。
Có tính chất rắn chắc, khó bị uốn cong, biến dạng hoặc xuyên qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở trạng thái khó cử động hoặc khó uốn cong, thường nói về cơ thể, cơ bắp hoặc động tác.
身体部位或动作僵硬,不易活动或弯曲的。
Ở trạng thái khó cử động hoặc khó uốn cong, thường nói về cơ thể, cơ bắp hoặc động tác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Vững vàng, mạnh mẽ và không dễ thay đổi trước áp lực hoặc khó khăn.
立场或态度坚定,不轻易改变的。
Vững vàng, mạnh mẽ và không dễ thay đổi trước áp lực hoặc khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Quá nguyên tắc, không linh hoạt khi xử lý tình huống hoặc áp dụng quy định.
做事或规定过于死板,缺乏灵活性的。
Quá nguyên tắc, không linh hoạt khi xử lý tình huống hoặc áp dụng quy định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Được ấn định và không thể thay đổi hoặc thương lượng thêm.
价格或条件已定,不能改变或协商的。
Được ấn định và không thể thay đổi hoặc thương lượng thêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坚硬的表面 bề mặt cứng | 这张桌子有一个坚硬光滑的表面。 Chiếc bàn này có bề mặt cứng và nhẵn. |
僵硬的肌肉 cơ bắp cứng | 跑步后,我觉得肌肉僵硬而酸痛。 Sau khi chạy bộ, tôi thấy cơ bắp cứng và đau. |
固定价格 giá cứng | 这家店的价格是固定的,所以不打折。 Cửa hàng này bán giá cứng nên không giảm giá. |
硬质材料 vật liệu cứng | 玻璃是一种硬质材料,但很容易破碎。 Kính là một vật liệu cứng nhưng dễ vỡ. |