Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứng trong tiếng Trung

cứng

Tính từ

cứng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính chất rắn chắc, khó bị uốn cong, biến dạng hoặc xuyên qua.

坚硬的,不易弯曲或变形的。

Có tính chất rắn chắc, khó bị uốn cong, biến dạng hoặc xuyên qua.

Ví dụ
这把椅子是用硬木做的。【】Chiếc ghế này làm bằng gỗ cứng.
连续晴天后,这里的地面很结实。【】Đất ở đây rất cứng sau nhiều ngày nắng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở trạng thái khó cử động hoặc khó uốn cong, thường nói về cơ thể, cơ bắp hoặc động tác.

身体部位或动作僵硬,不易活动或弯曲的。

Ở trạng thái khó cử động hoặc khó uốn cong, thường nói về cơ thể, cơ bắp hoặc động tác.

Ví dụ
坐太久让我的背发僵。【】Ngồi lâu khiến lưng tôi bị cứng.
摔倒后,她的腿还是很僵硬。【】Sau cú ngã, chân cô ấy vẫn cứng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Vững vàng, mạnh mẽ và không dễ thay đổi trước áp lực hoặc khó khăn.

立场或态度坚定,不轻易改变的。

Vững vàng, mạnh mẽ và không dễ thay đổi trước áp lực hoặc khó khăn.

Ví dụ
她在会上采取了坚定的立场。【】Cô ấy giữ lập trường cứng trong cuộc họp.
谈合同时,你需要更强硬一些。【】Anh cần cứng hơn khi thương lượng hợp đồng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Quá nguyên tắc, không linh hoạt khi xử lý tình huống hoặc áp dụng quy định.

做事或规定过于死板,缺乏灵活性的。

Quá nguyên tắc, không linh hoạt khi xử lý tình huống hoặc áp dụng quy định.

Ví dụ
这条规定对新员工来说太死板了。【】Quy định này quá cứng với nhân viên mới.
我老板执行休假规定时很严格。【】Sếp tôi khá cứng khi áp dụng quy định nghỉ phép.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Được ấn định và không thể thay đổi hoặc thương lượng thêm.

价格或条件已定,不能改变或协商的。

Được ấn định và không thể thay đổi hoặc thương lượng thêm.

Ví dụ
这个价格是固定的,不能打折。【】Giá này là giá cứng, không bớt được.
虽然我们想协商,房东还是不肯谈价格。【】Bên cho thuê giữ giá cứng dù chúng tôi muốn thương lượng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứng (Adjective)

Danh từ + cứngcứng … Danh từ
Kết hợp từ của cứng
Collocation
Ví dụ

坚硬的表面

bề mặt cứng

这张桌子有一个坚硬光滑的表面。

Chiếc bàn này có bề mặt cứng và nhẵn.

僵硬的肌肉

cơ bắp cứng

跑步后,我觉得肌肉僵硬而酸痛。

Sau khi chạy bộ, tôi thấy cơ bắp cứng và đau.

固定价格

giá cứng

这家店的价格是固定的,所以不打折。

Cửa hàng này bán giá cứng nên không giảm giá.

硬质材料

vật liệu cứng

玻璃是一种硬质材料,但很容易破碎。

Kính là một vật liệu cứng nhưng dễ vỡ.

Video ngữ cảnh