Anh - Việt

Bản dịch của từ Cùng tính trong tiếng Trung

cùng tính

Tính từ

cùng tính (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có cùng bản chất, đặc điểm hoặc loại với nhau.

性质、特点或种类相同的。

Có cùng bản chất, đặc điểm hoặc loại với nhau.

Ví dụ
这两种药有相似的效果。【】Hai loại thuốc này có tác dụng cùng tính.
我们只比较同类产品。【】Chúng tôi chỉ so sánh các sản phẩm cùng tính.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Liên quan đến hai người có cùng giới tính, nhất là trong quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.

与两个同性别的人之间的感情或婚姻关系有关的。

Liên quan đến hai người có cùng giới tính, nhất là trong quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.

Ví dụ
许多国家已经承认同性婚姻。【】Nhiều nước đã công nhận hôn nhân cùng tính.
这本书讲述了一个同性家庭。【】Cuốn sách nói về một gia đình cùng tính.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cùng tính (Adjective)

Danh từ + cùng tính
Kết hợp từ của cùng tính
Collocation
Ví dụ

同类量

đại lượng cùng tính

只有同类量才能相加。

Chỉ có thể cộng các đại lượng cùng tính với nhau.

同性关系

quan hệ cùng tính

他们处于一段长期的同性关系中。

Họ đang có một quan hệ cùng tính lâu dài.

同性婚姻

hôn nhân cùng tính

许多国家已将同性婚姻合法化。

Nhiều quốc gia đã hợp pháp hóa hôn nhân cùng tính.

同性伴侣

cặp đôi cùng tính

这对同性伴侣已经共同生活多年。

Cặp đôi cùng tính này đã sống với nhau nhiều năm.

同性之爱

tình yêu cùng tính

这部电影讲述了两位主角的同性之爱。

Bộ phim kể về tình yêu cùng tính của hai nhân vật chính.

Video ngữ cảnh