Anh - Việt
cùng tột
Tính từ
cùng tột (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở mức cao nhất hoặc mạnh nhất, không thể hơn được nữa.
达到最高或最强程度的。
Ở mức cao nhất hoặc mạnh nhất, không thể hơn được nữa.
Ví dụ
极度的痛苦让她说不出话来。【】Nỗi đau cùng tột khiến cô ấy không nói nên lời.
他理解老年人最深的孤独。【】Anh ấy hiểu sự cô đơn cùng tột của người già.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng tột (Adjective)
cùng tột + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
极度的痛苦 nỗi đau cùng tột | 事故后,她承受了极度的痛苦。 Cô ấy phải chịu đựng nỗi đau cùng tột sau tai nạn. |
极度绝望 sự tuyệt vọng cùng tột | 听到那个消息时,他感到极度绝望。 Anh cảm thấy sự tuyệt vọng cùng tột khi nghe tin đó. |
极度孤独 nỗi cô đơn cùng tột | 远离家人生活时,她曾经历过极度孤独。 Sống xa gia đình, cô từng trải qua nỗi cô đơn cùng tột. |
最深切的感激 lòng biết ơn cùng tột | 我想向所有帮助过我的人表达最深切的感激。 Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn cùng tột đến những người đã giúp đỡ mình. |
极度恐惧 sự sợ hãi cùng tột | 奇怪的声音让孩子感到极度恐惧。 Tiếng động lạ khiến đứa trẻ cảm thấy sự sợ hãi cùng tột. |