Anh - Việt
cùng trời
Trạng từCụm từ
cùng trời (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Khắp mọi nơi; cách dùng cũ, thường gặp trong văn chương.
到处;旧式用法,常见于文学作品。
Khắp mọi nơi; cách dùng cũ, thường gặp trong văn chương.
Ví dụ
那个传闻传遍各处,人人都听说了。【】Tiếng đồn ấy vang cùng trời, ai cũng nghe thấy.
他的成就到处都很有名。【】Danh tiếng của ông được biết đến cùng trời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng trời (Adverb)
Trạng từ + cùng trờiTính từ + cùng trờiĐộng từ + cùng trời
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
到处;四面八方 khắp cùng trời | 胜利的消息传遍了四面八方。 Tin về chiến công ấy lan truyền khắp cùng trời. |
cùng trời (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Nơi rất xa xôi, thường dùng trong cụm “cùng trời cuối đất”.
非常遥远的地方,常用于“天涯海角”之类的说法。
Nơi rất xa xôi, thường dùng trong cụm “cùng trời cuối đất”.
Ví dụ
即使在天涯海角,我仍会想念家人。【】Dù ở cùng trời cuối đất, tôi vẫn nhớ gia đình.
他走遍天涯海角去找她。【】Anh ấy đi khắp cùng trời cuối đất để tìm em.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng trời (Phrase)
Trạng từ + cùng trờicùng trời + Danh từĐộng từ + cùng trời
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在天涯海角最远处 tận cùng trời cuối đất | 他们在天涯海角最远处寻找他。 Họ đã tìm kiếm anh tận cùng trời cuối đất. |