Cuộn
Danh từĐộng từ

Cuộn (Danh từ)
01
Một vật hình dạng dài, thon, xoắn lại hoặc quấn quanh một trục, thường được làm bằng giấy, vải, kim loại hoặc các chất liệu mềm khác.
一种长形、细长、绕轴旋转或卷绕的物体,通常由纸、布、金属或其他柔软材料制成。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cuộn (Động từ)
01
Hành động quấn, xoắn hay cuốn lại một vật nào đó quanh một trục hoặc thành một hình dạng cuộn.
将某物绕成卷轴状或绕轴卷起来的动作。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
