ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuộn trong tiếng Trung

Cuộn

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuộn (Danh từ)

01

Một vật hình dạng dài, thon, xoắn lại hoặc quấn quanh một trục, thường được làm bằng giấy, vải, kim loại hoặc các chất liệu mềm khác.

一种长形、细长、绕轴旋转或卷绕的物体,通常由纸、布、金属或其他柔软材料制成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cuộn (Động từ)

01

Hành động quấn, xoắn hay cuốn lại một vật nào đó quanh một trục hoặc thành một hình dạng cuộn.

将某物绕成卷轴状或绕轴卷起来的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.