Anh - Việt
cuộc bể dâu
Danh từ
cuộc bể dâu (Danh từ)
Nghĩa 01 · sự thay đổi lớn trong đời người
人生的重大转折
sự thay đổi lớn trong đời người
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cuộc bể dâu
人生的重大转折
sự thay đổi lớn trong đời người
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa