ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cuộc bỏ phiếu
Sự kiện hoặc hành động bỏ phiếu để chọn lựa hoặc quyết định một vấn đề
投票事件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa