Anh - Việt
cuốc bộ
Động từ
cuốc bộ (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi bộ một quãng đường dài, thường vất vả vì mệt.
长距离步行,常常很辛苦。
Đi bộ một quãng đường dài, thường vất vả vì mệt.
Ví dụ
没钱坐车了,我们只好走路回家。【】Hết tiền xe buýt, chúng tôi phải cuốc bộ về nhà.
山路太长,全组人只能徒步走了一下午。【】Con đường núi dài quá, cả nhóm phải cuốc bộ suốt buổi chiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuốc bộ (Verb)
cuốc bộ + Giới từcuốc bộ + Số lượngcuốc bộ + Trạng từcuốc bộ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
步行去学校 cuốc bộ đến trường | 我每天都步行去学校。 Ngày nào em cũng cuốc bộ đến trường. |
在烈日下步行 cuốc bộ dưới trời nắng | 士兵在烈日下跋涉了整个下午。 Người lính cuốc bộ dưới trời nắng suốt buổi trưa. |
徒步爬山 cuốc bộ lên núi | 周末,全组人徒步爬山看日出。 Cuối tuần, cả nhóm cuốc bộ lên núi ngắm bình minh. |
走了一整夜 cuốc bộ suốt đêm | 他们走了一整夜,为了赶上早班车。 Họ cuốc bộ suốt đêm để kịp chuyến xe sáng. |