Anh - Việt
cuộc cách mạng
Danh từ
cuộc cách mạng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự thay đổi lớn, thường bằng đấu tranh, nhằm lật đổ chế độ cũ và xây dựng chế độ mới.
通过斗争推翻旧政权、建立新政权的重大变革。
Sự thay đổi lớn, thường bằng đấu tranh, nhằm lật đổ chế độ cũ và xây dựng chế độ mới.
Ví dụ
1945年的革命改变了越南的历史。【】Cuộc cách mạng năm 1945 đã thay đổi lịch sử Việt Nam.
许多人参加革命以争取自由。【】Nhiều người tham gia cuộc cách mạng để giành tự do.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự thay đổi rất lớn và sâu rộng trong một lĩnh vực hoặc trong đời sống.
某个领域或生活中发生的巨大而深刻的变化。
Sự thay đổi rất lớn và sâu rộng trong một lĩnh vực hoặc trong đời sống.
Ví dụ
互联网给我们的工作方式带来了一场革命。【】Internet tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta làm việc.
智能手机带来了科技领域的重大变革。【】Điện thoại thông minh tạo nên một cuộc cách mạng về công nghệ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuộc cách mạng (Noun)
cuộc cách mạng + Danh từcuộc cách mạng + Giới từcuộc cách mạng + Tính từcuộc cách mạng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
工业革命 cuộc cách mạng công nghiệp | 工业革命改变了人们生产商品的方式。 Cuộc cách mạng công nghiệp đã thay đổi cách con người sản xuất hàng hóa. |
社会革命 cuộc cách mạng xã hội | 这场社会革命改变了女性的角色。 Cuộc cách mạng xã hội này đã làm thay đổi vai trò của phụ nữ. |