Anh - Việt
cuộc chiến
Danh từ
cuộc chiến (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm người hoặc lực lượng.
国家、团体或武装力量之间的武装冲突。
Sự xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm người hoặc lực lượng.
Ví dụ
乌克兰的战争影响了许多家庭。【】Cuộc chiến ở Ukraine ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
长期的冲突迫使人们离开家园。【】Cuộc chiến kéo dài khiến người dân phải rời nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự đấu tranh quyết liệt để đạt mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.
为实现目标或解决问题而进行的艰难斗争。
Sự đấu tranh quyết liệt để đạt mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.
Ví dụ
与贫困的斗争仍然很困难。【】Cuộc chiến chống đói nghèo vẫn còn nhiều khó khăn.
两家公司争夺客户的竞争很激烈。【】Cuộc chiến giành khách hàng giữa hai hãng rất gay gắt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuộc chiến (Noun)
cuộc chiến + Danh từcuộc chiến + Tính từcuộc chiến + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
贸易战 cuộc chiến thương mại | 贸易战推高了许多商品的价格。 Cuộc chiến thương mại đã làm giá nhiều mặt hàng tăng lên. |