ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cuốc chim
Cuốc có lưỡi dài tra thẳng góc với cán thành hình chữ T, một đầu nhọn, một đầu to hơn và bẹt, dùng để cuốc đất cứng hoặc đá
镐 — 一种长柄、T字形金属头的工具,用于挖掘坚硬的土壤或岩石。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa