ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cuộc chơi
Lần diễn ra một trò chơi; thường dùng để ví một cuộc đọ sức, đấu trí hết sức căng thẳng giữa các bên, trong một công việc nhất định nào đó
比赛的一轮或场次
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa