Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuộc cờ trong tiếng Trung

cuộc cờ

Danh từ

cuộc cờ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một lần hai người chơi cờ với nhau, thường tính từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.

两人进行的一局棋或一场国际象棋比赛。

Một lần hai người chơi cờ với nhau, thường tính từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.

Ví dụ
两位老人晚饭后下完了一盘棋。【】Hai ông ngồi chơi hết một cuộc cờ sau bữa tối.
这盘棋持续了将近一个小时。【】Cuộc cờ này kéo dài gần một tiếng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cuộc cờ (Noun)

Số lượng + cuộc cờcuộc cờ + Tính từcuộc cờ + Động từĐộng từ + cuộc cờ
Kết hợp từ của cuộc cờ
Collocation
Ví dụ

一盘棋

một cuộc cờ

晚饭后我们下了一盘棋。

Chúng tôi chơi một cuộc cờ sau bữa tối.

Video ngữ cảnh