ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cuộc hẹn
Cuộc gặp gỡ, cuộc họp đã được hẹn trước giữa các bên với mục đích cụ thể
双方为特定目的事先约定的会面或约会
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa