ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cuộc lật đổ
Hành động dùng vũ lực hoặc các biện pháp mạnh để làm cho một chính quyền, tổ chức, hay cá nhân cầm quyền bị mất quyền lực.
政权更替
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa