Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuộc lật đổ trong tiếng Trung

cuộc lật đổ

Danh từ

cuộc lật đổ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hành động dùng vũ lực hoặc các biện pháp mạnh để làm cho một chính quyền, tổ chức, hay cá nhân cầm quyền bị mất quyền lực.

政权更替

Hành động dùng vũ lực hoặc các biện pháp mạnh để làm cho một chính quyền, tổ chức, hay cá nhân cầm quyền bị mất quyền lực.

Ví dụ
2021 年,军队发动政变,推翻了总统。【】Năm 2021, quân đội thực hiện cuộc lật đổ tổng thống.
这场和平抗议不是推翻市长的行动。【】Cuộc biểu tình ôn hòa không phải là cuộc lật đổ thị trưởng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh