ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cước phí vận chuyển
Khoản tiền phải trả cho việc chuyển gửi hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.
运输费用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa