ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuộc phiêu lưu trong tiếng Trung

Cuộc phiêu lưu

Danh từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuộc phiêu lưu (Danh từ)

01

Một chuyến đi hoặc trải nghiệm mạo hiểm, đầy thử thách và khám phá.

一次充满挑战与探索的冒险旅程

Ví dụ

Cuộc phiêu lưu (Cụm từ)

01

Một chuyến hành trình hoặc thám hiểm đầy rủi ro và thú vị.

这是一场充满风险又令人兴奋的旅程或探索之旅。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.