ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cuộc phiêu lưu
Một chuyến đi hoặc trải nghiệm mạo hiểm, đầy thử thách và khám phá.
一次充满挑战与探索的冒险旅程
Một chuyến hành trình hoặc thám hiểm đầy rủi ro và thú vị.
这是一场充满风险又令人兴奋的旅程或探索之旅。