Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuộc say trong tiếng Trung

cuộc say

Danh từ

cuộc say (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng thời gian uống nhiều rượu, thường cùng với người khác.

一段饮酒的时间,通常指和别人一起喝很多酒。

Khoảng thời gian uống nhiều rượu, thường cùng với người khác.

Ví dụ
昨晚那场酒局后,他们还坐着聊天。【】Sau cuộc say tối qua, họ vẫn ngồi trò chuyện với nhau.
他和老朋友喝了一场酒后觉得很累。【】Anh ấy mệt mỏi sau một cuộc say với bạn cũ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cuộc say (Noun)

Giới từ + cuộc saycuộc say + Danh từcuộc say + Tính từcuộc say + Động từ
Kết hợp từ của cuộc say
Collocation
Ví dụ

一夜饮酒后

sau cuộc say

一夜饮酒后,她头痛得很厉害。

Sau cuộc say, cô ấy bị đau đầu dữ dội.

Video ngữ cảnh