Anh - Việt
cuộc sống
Danh từ
cuộc sống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Toàn bộ những hoạt động, trải nghiệm và cách sống của một người hoặc một xã hội.
一个人或社会的整体生活状态、经历和生活方式。
Toàn bộ những hoạt động, trải nghiệm và cách sống của một người hoặc một xã hội.
Ví dụ
这个城市的生活非常忙碌。【】Cuộc sống ở thành phố này rất bận rộn.
退休后,他喜欢乡下平静的生活。【】Sau khi nghỉ hưu, ông thích cuộc sống yên bình ở quê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuộc sống (Noun)
Danh từ + cuộc sốngcuộc sống + Danh từcuộc sống + Tính từĐộng từ + cuộc sống
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
生活质量 chất lượng cuộc sống | 这座新公园改善了居民的生活质量。 Công viên mới đã cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. |