ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cuộc thăm dò dư luận
Hoạt động hoặc khảo sát được tiến hành nhằm thu thập ý kiến, quan điểm, thái độ của công chúng về một vấn đề xã hội, chính trị, kinh tế nào đó.
公众意见调查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa