Hình thức thi trong đó các thí sinh trình bày miệng về một đề tài hoặc chủ đề nhất định, thường nhằm kiểm tra khả năng diễn đạt, thuyết trình hoặc năng lực ngôn ngữ.
口语比赛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.