Cước
Danh từ

Cước (Danh từ)
01
Sâu lớn sống trên cây, có thể nhả ra một thứ tơ
毛毛虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tơ do sâu cước nhả ra, có màu trắng trong, rất dai
蜘蛛丝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Loại dây nylon, sợi mảnh, bền và có màu trắng trong [giống như tơ do sâu cước nhả ra], thường dùng làm dây câu, đan lưới, khâu nón, v.v.
透明坚韧的尼龙线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Hiện tượng ngón tay, ngón chân sưng đỏ và ngứa khi bị rét cóng
冻疮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Cước phí [nói tắt]
费用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
