ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuộc triển lãm trong tiếng Trung

Cuộc triển lãm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuộc triển lãm (Danh từ)

01

Sự kiện hoặc nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc hiện vật để công chúng xem.

展示艺术品、产品或文物供公众观看的活动或场所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sự kiện giới thiệu hoặc trưng bày các sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, hay các hiện vật khác cho công chúng xem.

向公众展示产品、艺术品或其他物品的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.