Anh - Việt
cuộc vuông tròn
Danh từ
cuộc vuông tròn (Danh từ)
Nghĩa 01 · sự kết duyên đằm thắm
美满婚姻
sự kết duyên đằm thắm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cuộc vuông tròn
美满婚姻
sự kết duyên đằm thắm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa