Anh - Việt
cuốc xe
Danh từ
cuốc xe (Danh từ)
Nghĩa 01 · Một lần đi bằng xe, thường là xe chở khách hoặc xe thuê.
乘车的一次行程,常指乘坐或叫来的车。
Một lần đi bằng xe, thường là xe chở khách hoặc xe thuê.
Ví dụ
从家到机场的车程花了将近一个小时。【】Cuốc xe từ nhà đến sân bay mất gần một giờ.
晚饭后,我们叫了一趟车回家。【】Chúng tôi gọi một cuốc xe về nhà sau bữa tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuốc xe (Noun)
Số lượng + cuốc xecuốc xe + Tính từcuốc xe + Động từĐộng từ + cuốc xe
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一趟车 một cuốc xe | 从这里到车站只需坐一小段车。 Từ đây đến ga tàu chỉ mất một cuốc xe ngắn. |