ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cuộc xung đột
Tình trạng tranh chấp, đối đầu gay gắt giữa hai bên hoặc nhiều bên vì lợi ích, quan điểm hoặc ý kiến khác nhau.
因利益或观点不同而引起的严重争执或对立状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa