Anh - Việt

Bản dịch của từ Cưới chạy tang trong tiếng Trung

cưới chạy tang

Động từ

cưới chạy tang (Động từ)

Nghĩa 01 · cưới vội khi gia đình đang có người sắp chết hoặc chết mà chưa phát tang, để tránh phải đình việc cưới xin cho đến hết thời gian để tang theo phong tục

匆忙结婚以避开丧事

cưới vội khi gia đình đang có người sắp chết hoặc chết mà chưa phát tang, để tránh phải đình việc cưới xin cho đến hết thời gian để tang theo phong tục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa