Anh - Việt

Bản dịch của từ Cưới chợ trong tiếng Trung

cưới chợ

Danh từ

cưới chợ (Danh từ)

Nghĩa 01 · lễ khánh thành chợ mới thành lập

市场开幕仪式

lễ khánh thành chợ mới thành lập

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh