Anh - Việt

Bản dịch của từ Cười giòn trong tiếng Trung

cười giòn

Động từ

cười giòn (Động từ)

Nghĩa 01 · Cười thành tiếng vui vẻ, nghe rõ và giòn tan.

开心地大笑,笑声清脆响亮。

Cười thành tiếng vui vẻ, nghe rõ và giòn tan.

Ví dụ
听孩子这么说,全家都开怀大笑。【】Nghe con nói vậy, cả nhà cười giòn.
小女孩收到礼物时爽朗地笑了。【】Cô bé cười giòn khi nhận được món quà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cười giòn (Verb)

cười giòn + Giới từcười giòn + Số lượngcười giòn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cười giòn
Collocation
Ví dụ

听故事时放声大笑

cười giòn vì câu chuyện

女孩听爷爷讲故事时放声大笑。

Cô bé cười giòn vì câu chuyện của ông.