Anh - Việt
cưới hỏi
Động từDanh từ
cưới hỏi (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm lễ cưới theo phong tục để trở thành vợ chồng.
按习俗举行婚礼,成为夫妻。
Làm lễ cưới theo phong tục để trở thành vợ chồng.
Ví dụ
明年,他们会按家乡习俗结婚。【】Năm sau, họ sẽ cưới hỏi theo phong tục quê nhà.
两家已经按礼仪办完婚礼了。【】Hai gia đình đã cưới hỏi xong theo đúng nghi thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cưới hỏi (Verb)
cưới hỏi + Số lượngcưới hỏi + Tính từcưới hỏi + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
再婚 cưới hỏi lần hai | 几年后,她决定再婚。 Sau vài năm, cô ấy quyết định cưới hỏi lần hai. |
cưới hỏi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chuyện, việc và các nghi lễ liên quan đến kết hôn, như lễ hỏi và lễ cưới.
与结婚有关的事情和仪式,如订婚礼和婚礼。
Chuyện, việc và các nghi lễ liên quan đến kết hôn, như lễ hỏi và lễ cưới.
Ví dụ
我家正在为姐姐准备婚事。【】Gia đình đang chuẩn bị cưới hỏi cho chị tôi.
结婚费用通常相当高。【】Chi phí cưới hỏi thường khá cao.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cưới hỏi (Noun)
Danh từ + cưới hỏi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
婚事 chuyện cưới hỏi | 两家人正在商量婚事。 Hai gia đình đang bàn chuyện cưới hỏi. |
婚礼筹备事宜 việc cưới hỏi | 她正忙着为儿子筹备婚礼。 Cô ấy bận rộn chuẩn bị việc cưới hỏi cho con trai. |
婚礼开支 chi phí cưới hỏi | 婚礼开支可能相当高。 Chi phí cưới hỏi có thể khá cao. |
婚礼习俗 phong tục cưới hỏi | 每个地区都有自己的婚礼习俗。 Mỗi vùng có phong tục cưới hỏi riêng. |
结婚旺季 mùa cưới hỏi | 年底通常是结婚旺季。 Cuối năm thường là mùa cưới hỏi. |