Anh - Việt

Bản dịch của từ Cưỡi lên đầu trong tiếng Trung

cưỡi lên đầu

Động từ

cưỡi lên đầu (Động từ)

Nghĩa 01 · như cưỡi đầu cưỡi cổ

骑在别人头上

như cưỡi đầu cưỡi cổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh