ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cưỡi lên
Di chuyển lên trên lưng hoặc trên thân ai đó hoặc con vật để ngồi hoặc đứng; leo lên (ví dụ: cưỡi lên ngựa, cưỡi lên xe đạp)
骑在上面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa