Anh - Việt
cười ngất
Động từ
cười ngất (Động từ)
Nghĩa 01 · Cười rất to và không thể ngừng vì thấy quá buồn cười.
因为觉得非常好笑而大笑不止。
Cười rất to và không thể ngừng vì thấy quá buồn cười.
Ví dụ
老师讲起上学时的故事,全班都笑个不停。【】Cả lớp cười ngất khi thầy kể chuyện hồi đi học.
我看到那只猫跳上桌子的视频时,笑得停不下来。【】Tôi cười ngất khi xem đoạn video con mèo nhảy lên bàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cười ngất (Verb)
Danh từ + cười ngấtcười ngất + Giới từcười ngất + Từ đi kèmĐộng từ + cười ngất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
全班哄堂大笑 cả lớp cười ngất | 老师讲故事时,全班哄堂大笑。 Cả lớp cười ngất khi thầy giáo kể chuyện. |