Anh - Việt
cưỡi ngựa xem hoa
Động từ
cưỡi ngựa xem hoa (Động từ)
Nghĩa 01 · Chỉ xem hoặc tìm hiểu qua loa, không kỹ lưỡng.
只粗略地看或了解,不认真深入。
Chỉ xem hoặc tìm hiểu qua loa, không kỹ lưỡng.
Ví dụ
我只是走马观花地看了一下,所以还不了解这个问题。【】Tôi chỉ cưỡi ngựa xem hoa nên chưa hiểu vấn đề.
读这份合同时,不要走马观花。【】Đừng cưỡi ngựa xem hoa khi đọc hợp đồng này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cưỡi ngựa xem hoa (Verb)
Trạng từ + cưỡi ngựa xem hoacưỡi ngựa xem hoa + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
只是走马观花地看一看 chỉ cưỡi ngựa xem hoa | 他只是走马观花地看了看报告,并没有仔细阅读。 Anh ấy chỉ cưỡi ngựa xem hoa chứ không đọc kỹ báo cáo. |