Anh - Việt
cười tình
Động từ
cười tình (Động từ)
Nghĩa 01 · Cười nhẹ, thường kèm ánh mắt tình tứ, để làm duyên hoặc bày tỏ sự thích thú với ai.
带着暧昧或撒娇的神情微笑,以示好感。
Cười nhẹ, thường kèm ánh mắt tình tứ, để làm duyên hoặc bày tỏ sự thích thú với ai.
Ví dụ
她在咖啡馆里向他妩媚地笑。【】Cô ấy cười tình với anh ta ở quán cà phê.
别对我朋友的男朋友媚笑。【】Đừng cười tình với người yêu của bạn tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cười tình (Verb)
cười tình + Giới từcười tình + Số lượngcười tình + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对某人调情地微笑 cười tình với ai | 他从房间另一头对她调情地微笑。 Anh ấy cười tình với cô ấy từ bên kia phòng. |