Cuỗm
Động từ

Cuỗm (Động từ)
01
Chiếm lấy và mang đi thứ gì đó một cách nhanh gọn, thường là lúc người khác không kịp phản ứng.
趁人不备迅速拿走或抢走东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lấy mất người hoặc thứ của người khác một cách bất ngờ, thường là người yêu hay khách hàng.
把别人的人或东西据为己有,多指抢走恋人或客户。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
