ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cuồn cuộn
Từ gợi tả dáng chuyển động như cuộn lớp này tiếp theo lớp khác, dồn dập và mạnh mẽ
翻滚的波浪或烟雾
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[cơ bắp, gân] nổi lên từng đoạn như những làn sóng
肌肉像波浪一样隆起