Anh - Việt
cuốn đi
Động từ
cuốn đi (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm người hoặc vật bị dòng nước, gió hay lực mạnh lôi đi xa.
被水流、风或强力冲走、卷走。
Làm người hoặc vật bị dòng nước, gió hay lực mạnh lôi đi xa.
Ví dụ
洪水卷走了屋里的许多东西。【】Nước lũ cuốn đi nhiều đồ đạc trong nhà.
一个大浪把我的凉鞋冲走了。【】Cơn sóng lớn cuốn đi chiếc dép của tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuốn đi (Verb)
Danh từ + cuốn điTừ đi kèm + cuốn đicuốn đi + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
风吹走 gió cuốn đi | 强风吹走了干树叶。 Gió mạnh cuốn đi những chiếc lá khô. |
水流卷走 dòng nước cuốn đi | 湍急的水流卷走了小船。 Dòng nước mạnh cuốn đi chiếc thuyền nhỏ. |
洪水冲走 lũ cuốn đi | 洪水冲走了许多河边的房屋。 Trận lũ đã cuốn đi nhiều ngôi nhà ven sông. |