Cuộn lên
Động từ

Cuộn lên (Động từ)
01
Nhét, ghép đầu hay đuôi một vật nào đó lại thành tức thì; vaọn vào; xoắn lại.
卷起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hình thành thành dạng xoắn, rối như dây khua hay bầu báng.
卷成圈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Dâng lên hoặc vượt qua bờ biển (như nước biển, sóng biển).
涌上岸边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
