ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuốn lịch trong tiếng Trung

Cuốn lịch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuốn lịch (Danh từ)

01

Cuốn sách hoặc tập giấy hàng ngày ghi chú, đánh dấu các ngày trong năm.

用来记录和标记一年中每天日期的书籍或纸张。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cuốn sổ ghi chép các ngày tháng trong năm, thường dùng để xem ngày hoặc ghi chú sự kiện.

一本记录一年中日期和月份的书,常用于查看日期或记录事件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.