ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cuốn lịch
Cuốn sách hoặc tập giấy hàng ngày ghi chú, đánh dấu các ngày trong năm.
用来记录和标记一年中每天日期的书籍或纸张。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cuốn sổ ghi chép các ngày tháng trong năm, thường dùng để xem ngày hoặc ghi chú sự kiện.
一本记录一年中日期和月份的书,常用于查看日期或记录事件。