Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuộn trong tiếng Trung

cuộn

Động từDanh từ

cuộn (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho giấy, vải hoặc vật mềm cuốn lại thành hình trụ hoặc thành vòng.

把纸、布等卷成筒状或圈状。

Làm cho giấy, vải hoặc vật mềm cuốn lại thành hình trụ hoặc thành vòng.

Ví dụ
拿走前,把海报卷起来。【】Em cuộn tấm áp phích lại trước khi mang đi.
她用完后把绳子盘起来了。【】Cô ấy cuộn sợi dây thừng sau khi dùng xong.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Co tròn người hoặc cơ thể lại, thường để giữ ấm hay nằm nghỉ.

把身体蜷成一团。

Co tròn người hoặc cơ thể lại, thường để giữ ấm hay nằm nghỉ.

Ví dụ
下午,猫蜷在椅子上。【】Con mèo cuộn tròn trên ghế vào buổi chiều.
孩子因为冷,蜷在毯子里。【】Đứa bé cuộn tròn người trong chăn vì trời lạnh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cuộn (Verb)

cuộn + Danh từcuộn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cuộn
Collocation
Ví dụ

把海报卷起来

cuộn tấm áp phích lại

介绍结束后,请把海报卷起来。

Hãy cuộn tấm áp phích lại sau khi buổi giới thiệu kết thúc.

把一张纸卷起来

cuộn tờ giấy lại

孩子把一张纸卷成了一个纸筒。

Em bé cuộn tờ giấy lại thành một cái ống.

把毯子卷起来

cuộn chăn lại

今天早上,我上班前把毯子卷起来了。

Sáng nay, tôi cuộn chăn lại trước khi đi làm.

蜷缩在毯子里

cuộn mình trong chăn

天气很冷,所以她蜷缩在毯子里。

Trời lạnh nên cô ấy cuộn mình trong chăn.

cuộn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vật dài như giấy, vải hoặc phim được cuốn chặt thành hình trụ.

卷成圆筒状的纸、布或胶片等。

Vật dài như giấy, vải hoặc phim được cuốn chặt thành hình trụ.

Ví dụ
我买了一卷包装纸。【】Tôi mua một cuộn giấy gói quà.
这卷布足够做一条裙子。【】Cuộn vải này đủ để may một chiếc váy.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vật như dây điện hoặc dây thừng được quấn thành nhiều vòng.

盘成多圈的电线、绳子等。

Vật như dây điện hoặc dây thừng được quấn thành nhiều vòng.

Ví dụ
他把一圈电线放在桌子下面。【】Anh ấy để cuộn dây điện dưới bàn.
我们需要一卷更长的绳子。【】Chúng tôi cần một cuộn dây thừng dài hơn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cuộn (Noun)

Số lượng + cuộncuộn + Danh từ
Kết hợp từ của cuộn
Collocation
Ví dụ

一卷胶带

một cuộn băng dính

你有一卷胶带吗?

Bạn có một cuộn băng dính không?

Video ngữ cảnh