Anh - Việt
cuốn vó
Động từ
cuốn vó (Động từ)
Nghĩa 01 · Bỏ chạy rất nhanh, thường vì sợ hãi và có ý chê trách hoặc khinh thường.
因害怕而匆忙逃跑,常带贬义。
Bỏ chạy rất nhanh, thường vì sợ hãi và có ý chê trách hoặc khinh thường.
Ví dụ
看到警察来了,他马上逃跑了。【】Thấy công an tới, hắn cuốn vó chạy mất.
听到房主回来了,小偷赶紧溜出院子。【】Nghe chủ nhà về, tên trộm cuốn vó khỏi sân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuốn vó (Verb)
cuốn vó + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拔腿就跑 cuốn vó chạy | 听到警笛声,他拔腿就跑。 Nghe tiếng còi cảnh sát, hắn cuốn vó chạy. |
赶紧逃跑 cuốn vó bỏ chạy | 看到房主回来,小偷赶紧逃跑。 Thấy chủ nhà về, tên trộm cuốn vó bỏ chạy. |
迅速逃走 cuốn vó biến mất | 抢到包后,劫匪迅速逃走,消失在人群中。 Lấy được túi xách, kẻ cướp cuốn vó biến mất trong đám đông. |