Anh - Việt
cuồng ẩm
Động từDanh từ
cuồng ẩm (Động từ)
Nghĩa 01 · Uống rượu bia quá nhiều, khó kiểm soát.
无节制地大量饮酒。
Uống rượu bia quá nhiều, khó kiểm soát.
Ví dụ
他每次遇到伤心事都会酗酒。【】Anh ta cuồng ẩm mỗi khi gặp chuyện buồn.
他长期过量饮酒,所以健康变差了。【】Ông ấy cuồng ẩm nhiều năm nên sức khỏe sa sút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuồng ẩm (Verb)
cuồng ẩm + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
借酒消愁 cuồng ẩm để quên sầu | 分手后,他借酒消愁。 Sau cuộc chia tay, anh ta cuồng ẩm để quên sầu. |
cuồng ẩm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng thèm hoặc nghiện rượu, dẫn đến uống rượu khó kiểm soát.
难以控制的嗜酒或酒精成瘾状况。
Tình trạng thèm hoặc nghiện rượu, dẫn đến uống rượu khó kiểm soát.
Ví dụ
医生说酒精成瘾需要尽早治疗。【】Bác sĩ nói chứng cuồng ẩm cần được điều trị sớm.
嗜酒症会严重伤害整个家庭。【】Cuồng ẩm có thể gây hại nghiêm trọng cho cả gia đình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuồng ẩm (Noun)
Danh từ + cuồng ẩmĐộng từ + cuồng ẩm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
酒精使用障碍 chứng cuồng ẩm | 医生诊断他患有酒精使用障碍。 Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng cuồng ẩm. |
一阵狂饮 cơn cuồng ẩm | 一阵狂饮后,她感到非常疲惫。 Sau cơn cuồng ẩm, cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi. |