Anh - Việt
cuồng bạo
Tính từ
cuồng bạo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất hung dữ và bạo lực, như mất kiểm soát.
非常凶猛暴烈,像失去控制一样。
Rất hung dữ và bạo lực, như mất kiểm soát.
Ví dụ
狂暴的暴风雨刮倒了许多树。【】Cơn bão cuồng bạo đã làm đổ nhiều cây.
那只凶暴的动物冲向牧羊人。【】Con thú cuồng bạo lao về phía người chăn cừu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuồng bạo (Adjective)
Danh từ + cuồng bạoĐộng từ + cuồng bạo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
暴力行为 hành vi cuồng bạo | 警方正在调查这种暴力行为。 Cảnh sát đang điều tra hành vi cuồng bạo này. |
暴徒 đám đông cuồng bạo | 一群暴徒砸坏了商店。 Một đám đông cuồng bạo đã phá cửa hàng. |
暴力反应 phản ứng cuồng bạo | 这部电影引起了一些观众的暴力反应。 Bộ phim gây ra phản ứng cuồng bạo từ một số khán giả. |
暴力本性 bản chất cuồng bạo | 这个角色有暴力本性。 Nhân vật này có bản chất cuồng bạo. |