Anh - Việt

Bản dịch của từ Cường bạo trong tiếng Trung

cường bạo

Tính từ

cường bạo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính hung hãn, tàn bạo và dùng bạo lực.

凶狠残暴的,常使用暴力。

Có tính hung hãn, tàn bạo và dùng bạo lực.

Ví dụ
那种残暴行为让大家都很害怕。【】Hành động cường bạo đó khiến mọi người sợ hãi.
他因暴力对待囚犯而受到谴责。【】Ông ta bị lên án vì cách đối xử cường bạo với tù nhân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cường bạo (Adjective)

cường bạo + Danh từ
Kết hợp từ của cường bạo
Collocation
Ví dụ

残暴政权

chế độ cường bạo

人们在一个残暴政权下生活了很多年。

Người dân sống dưới một chế độ cường bạo trong nhiều năm.

残酷镇压

sự đàn áp cường bạo

抗议活动遭到了残酷镇压。

Cuộc biểu tình bị đáp trả bằng sự đàn áp cường bạo.

暴力行为

hành động cường bạo

这一暴力行为使许多人受伤。

Hành động cường bạo này đã làm nhiều người bị thương.

暴力本性

bản chất cường bạo

这部电影展现了冲突的暴力本性。

Bộ phim cho thấy bản chất cường bạo của cuộc xung đột.

Video ngữ cảnh