ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cưỡng bức
Dùng vũ lực hoặc thủ đoạn dồn người khác vào thế bắt buộc phải làm, dù không muốn cũng không được
强迫他人做某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa