Anh - Việt
cuống cà kê
Tính từ
cuống cà kê (Tính từ)
Nghĩa 01 · cuống quýt lên [hàm ý hài hước]
慌张搞笑
cuống quýt lên [hàm ý hài hước]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cuống cà kê
慌张搞笑
cuống quýt lên [hàm ý hài hước]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa