Anh - Việt
cuồng chiến
Tính từ
cuồng chiến (Tính từ)
Nghĩa 01 · hiếu chiến đến mức như điên cuồng
疯狂好战
hiếu chiến đến mức như điên cuồng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cuồng chiến
疯狂好战
hiếu chiến đến mức như điên cuồng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa