Anh - Việt
cuồng chữ
Tính từ
cuồng chữ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quá thích dùng chữ nghĩa cầu kỳ, đôi khi để tỏ ra hiểu biết.
喜欢卖弄文采,爱用华丽或生僻的词语。
Quá thích dùng chữ nghĩa cầu kỳ, đôi khi để tỏ ra hiểu biết.
Ví dụ
他喜欢卖弄文采,说话总是很华丽。【】Anh ấy cuồng chữ nên nói chuyện lúc nào cũng hoa mỹ.
别太咬文嚼字,大家能听懂就好。【】Đừng cuồng chữ quá, hãy nói cho mọi người dễ hiểu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuồng chữ (Adjective)
Danh từ + cuồng chữ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
卖弄学问的人 người cuồng chữ | 他是个卖弄学问的人,喜欢在每次谈话中使用生僻词。 Anh ấy là một người cuồng chữ, thích dùng từ khó trong mọi cuộc trò chuyện. |
卖弄辞藻的文风 văn phong cuồng chữ | 这篇文章的文风卖弄辞藻,所以相当难读。 Bài luận có văn phong cuồng chữ nên khá khó đọc. |
过分华丽的写作 lối viết cuồng chữ | 编辑删减了文章中过分华丽的写作。 Biên tập viên đã cắt bớt lối viết cuồng chữ trong bài báo. |