ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cương cứng
Chỉ bộ phận sinh dục của nam giới trở nên cứng lại và đứng thẳng lên khi bị kích thích tình dục.
男性生殖器因性刺激而变硬挺起。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa